Tương đồng hình ảnh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học

Tương đồng hình ảnh là mức độ giống nhau giữa hai hoặc nhiều hình ảnh dựa trên đặc trưng thị giác như màu sắc, cấu trúc, hình dạng hoặc nội dung ngữ nghĩa. Nó được ứng dụng rộng rãi trong thị giác máy tính thông qua các phép đo toán học và mô hình học sâu để đánh giá sự tương quan giữa các biểu diễn đặc trưng.

Định nghĩa tương đồng hình ảnh

Tương đồng hình ảnh (image similarity) là khái niệm dùng để chỉ mức độ giống nhau giữa hai hoặc nhiều hình ảnh dựa trên các yếu tố trực quan như cấu trúc, màu sắc, hình dạng hoặc ý nghĩa nội dung. Trong lĩnh vực thị giác máy tính và xử lý ảnh số, việc đo lường tương đồng hình ảnh là bước cốt lõi trong các hệ thống nhận diện, tìm kiếm và phân loại hình ảnh.

Tùy vào mục đích sử dụng và cách biểu diễn hình ảnh, tương đồng có thể được xác định ở nhiều mức độ khác nhau: từ đơn giản như sự giống nhau về giá trị pixel, đến phức tạp như sự tương đồng về ngữ nghĩa – tức là hai hình ảnh có thể khác về mặt hiển thị nhưng truyền đạt cùng một ý nghĩa. Cách đo lường sự tương đồng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các ứng dụng liên quan.

Ví dụ: hai hình ảnh chụp cùng một vật thể dưới các góc nhìn khác nhau có thể được coi là tương đồng về nội dung dù khác biệt hoàn toàn về bố cục pixel. Do đó, khái niệm "tương đồng" cần được hiểu không chỉ ở mức độ kỹ thuật mà còn ở mức độ nhận thức. Để phản ánh sự giống nhau một cách thực tế, người ta thường sử dụng các mô hình học máy hoặc học sâu để học cách so khớp hình ảnh gần với cảm nhận thị giác con người.

Phân loại tương đồng hình ảnh

Tương đồng hình ảnh được phân loại dựa trên mức độ trừu tượng của thông tin hình ảnh được phân tích. Mỗi cấp độ sẽ phù hợp với các bài toán cụ thể trong xử lý ảnh và trí tuệ nhân tạo. Việc hiểu rõ từng loại tương đồng giúp lựa chọn kỹ thuật trích xuất đặc trưng và phép đo phù hợp.

  • Tương đồng thấp cấp (low-level): Đánh giá sự giống nhau dựa trên các đặc trưng cơ bản như màu sắc, độ sáng, độ tương phản, histogram hoặc texture. Các phương pháp so sánh pixel theo pixel, histogram màu hoặc gradient thường được sử dụng.
  • Tương đồng trung cấp (mid-level): Dựa trên đặc trưng cục bộ hoặc hình học như SIFT, SURF, ORB, nơi các điểm đặc trưng được so khớp giữa các ảnh.
  • Tương đồng cao cấp (high-level): Phân tích sự giống nhau về mặt nội dung hoặc ngữ nghĩa, thường dựa trên các mô hình học sâu như ResNet, VGG hoặc CLIP để trích xuất đặc trưng khái quát.

Dưới đây là bảng so sánh ba cấp độ tương đồng hình ảnh:

Mức độ Đặc trưng Kỹ thuật phổ biến
Thấp cấp Màu sắc, độ sáng, texture Histogram, LBP, edge detection
Trung cấp Hình học cục bộ SIFT, SURF, ORB
Cao cấp Nội dung, ngữ nghĩa CNN, CLIP, ViT

Phép đo tương đồng phổ biến

Để lượng hóa mức độ tương đồng giữa hai hình ảnh, người ta sử dụng các chỉ số toán học gọi là “phép đo tương đồng”. Tùy vào loại đặc trưng hình ảnh và mục tiêu ứng dụng, phép đo được lựa chọn sẽ khác nhau. Các phép đo cổ điển chủ yếu tập trung vào mức độ trùng khớp của pixel hoặc độ khác biệt về năng lượng tín hiệu.

Các chỉ số được sử dụng phổ biến:

  • Mean Squared Error (MSE): Đo bình phương sai khác giữa từng pixel tương ứng.
  • Peak Signal-to-Noise Ratio (PSNR): Đo độ trung thực giữa ảnh gốc và ảnh tái tạo lại.
  • Structural Similarity Index Measure (SSIM): Đo độ tương đồng về cấu trúc giữa các vùng trong ảnh, phản ánh cảm nhận của mắt người.
  • Cosine Similarity: So sánh hướng của các vector đặc trưng trong không gian embedding.

Một trong những phép đo mạnh mẽ nhất là SSIM, được tính như sau:

SSIM(x,y)=(2μxμy+C1)(2σxy+C2)(μx2+μy2+C1)(σx2+σy2+C2) SSIM(x, y) = \frac{(2\mu_x\mu_y + C_1)(2\sigma_{xy} + C_2)}{(\mu_x^2 + \mu_y^2 + C_1)(\sigma_x^2 + \sigma_y^2 + C_2)}

SSIM cho kết quả trong khoảng [0,1], với 1 là hoàn toàn giống nhau. Khác với MSE hay PSNR, SSIM phản ánh tốt hơn cảm nhận thị giác thực tế và được ưu tiên trong các hệ thống so sánh hình ảnh gốc và hình ảnh tái tạo hoặc nén.

Trích xuất đặc trưng hình ảnh

Để đánh giá tương đồng giữa các hình ảnh, cần biểu diễn hình ảnh thành các đặc trưng (features) có thể so sánh được bằng các phép toán. Quá trình này gọi là trích xuất đặc trưng, đóng vai trò quyết định trong hiệu quả so khớp hình ảnh.

Các kỹ thuật trích xuất đặc trưng truyền thống bao gồm:

  • Histogram màu: Thống kê phân bố màu sắc trong các kênh màu RGB hoặc HSV.
  • Local Binary Pattern (LBP): Phát hiện texture bằng cách mã hóa mối quan hệ giữa pixel trung tâm và lân cận.
  • SIFT (Scale-Invariant Feature Transform): Phát hiện và mô tả điểm đặc trưng ổn định theo tỷ lệ và xoay.

Ngày nay, với sự phát triển của học sâu, các đặc trưng học (learned features) từ các lớp trung gian của mạng nơ-ron tích chập (CNN) được sử dụng rộng rãi. Một số mô hình phổ biến bao gồm:

  • VGG16 – mạng đơn giản, dễ trích xuất đặc trưng từ lớp FC hoặc Conv
  • ResNet50 – sử dụng skip connection để học đặc trưng phức tạp
  • CLIP – học đồng thời đặc trưng hình ảnh và văn bản, phù hợp cho so khớp ngữ nghĩa

Việc lựa chọn kỹ thuật trích xuất đặc trưng phù hợp là yếu tố then chốt trong xây dựng hệ thống đánh giá tương đồng hình ảnh chính xác, hiệu quả và có thể mở rộng.

Embedding và khoảng cách trong không gian đặc trưng

Khi hình ảnh được chuyển hóa thành các vector đặc trưng thông qua quá trình trích xuất, việc so sánh giữa các hình ảnh trở thành bài toán đo khoảng cách giữa các vector trong không gian nhiều chiều – gọi là không gian embedding. Khái niệm này đóng vai trò trung tâm trong các hệ thống so khớp hình ảnh hiện đại.

Trong không gian embedding, mỗi hình ảnh được biểu diễn như một điểm trong không gian vector có thể có hàng trăm hoặc hàng nghìn chiều. Mức độ tương đồng giữa hai hình ảnh sẽ được xác định bằng cách tính khoảng cách hoặc độ tương đồng giữa hai vector tương ứng. Một số phép đo thường dùng:

  • Cosine similarity: Đo độ lệch hướng giữa hai vector, thường dùng trong các hệ thống học sâu.
  • Euclidean distance: Đo độ dài đoạn thẳng nối hai vector trong không gian.
  • Manhattan distance: Tổng độ chênh lệch tuyệt đối theo từng chiều.

Ví dụ công thức cosine similarity:

sim(A,B)=ABAB \text{sim}(A, B) = \frac{A \cdot B}{\|A\|\|B\|}

Giá trị cosine similarity nằm trong khoảng [-1, 1], với 1 là hoàn toàn tương đồng. Khác với Euclidean, cosine similarity không bị ảnh hưởng bởi độ dài vector, do đó phù hợp hơn khi chỉ quan tâm đến hướng của đặc trưng, không phải độ lớn.

Ứng dụng thực tiễn

Tương đồng hình ảnh có nhiều ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt trong các hệ thống xử lý ảnh tự động, trí tuệ nhân tạo, thương mại điện tử và an ninh.

Một số ứng dụng nổi bật:

  • Tìm kiếm hình ảnh ngược (reverse image search): Cho phép người dùng tải lên hình ảnh và tìm các hình ảnh tương đồng trên internet. Xem ví dụ tại Google Images.
  • Phát hiện đạo nhái nội dung trực quan: Sử dụng trong kiểm duyệt ảnh, phát hiện sao chép hoặc sử dụng lại hình ảnh không phép.
  • Đề xuất sản phẩm dựa trên hình ảnh: Các nền tảng thương mại điện tử như Google LensAmazon ứng dụng tương đồng hình ảnh để gợi ý sản phẩm tương tự.
  • Giám sát video thông minh: So sánh khung hình liên tục trong thời gian thực để phát hiện đối tượng hoặc hành vi đáng ngờ.

Tại các công ty lớn, tương đồng hình ảnh còn được sử dụng để:

  • Huấn luyện mô hình thị giác đa phương thức
  • Phân cụm và làm sạch dữ liệu hình ảnh
  • Hỗ trợ nhận diện khuôn mặt và nhận dạng phương tiện

Vai trò của học sâu trong tương đồng hình ảnh

Sự xuất hiện của mạng học sâu (deep neural networks) đã thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận bài toán tương đồng hình ảnh. Thay vì dựa vào các đặc trưng thủ công, các mô hình như CNN có khả năng tự học đặc trưng từ dữ liệu đầu vào, tạo ra biểu diễn mang tính khái quát cao.

Một số mô hình tiêu biểu:

  • ResNet: Với kiến trúc skip-connection giúp mô hình học đặc trưng sâu mà không mất thông tin.
  • VGG: Kiến trúc đơn giản, hiệu quả trong việc trích xuất đặc trưng tầng trung.
  • CLIP: Mô hình do OpenAI phát triển có khả năng học tương quan giữa hình ảnh và văn bản, hỗ trợ tìm kiếm đa phương thức.

Đặc biệt, mô hình CLIP (OpenAI CLIP) đã chứng minh khả năng tìm kiếm ảnh bằng mô tả tự nhiên mà không cần dữ liệu gán nhãn truyền thống, mở ra hướng tiếp cận mới cho việc đánh giá tương đồng hình ảnh ở mức ngữ nghĩa.

Hạn chế và thách thức

Mặc dù đạt được nhiều tiến bộ, việc đánh giá tương đồng hình ảnh vẫn gặp nhiều thách thức:

  • Biến dạng hình học: Hai ảnh chụp cùng vật thể nhưng ở góc chụp, độ sáng khác nhau có thể bị đánh giá là không tương đồng.
  • Giới hạn nhận thức máy: Máy tính không hiểu được ngữ cảnh như con người, dẫn đến việc đánh giá sai lệch tương đồng nội dung.
  • Chi phí tính toán: Các mô hình học sâu yêu cầu tài nguyên tính toán lớn và thời gian huấn luyện dài.

Ngoài ra, vấn đề mở rộng hệ thống tương đồng hình ảnh lên hàng tỷ ảnh cũng đòi hỏi giải pháp tìm kiếm gần đúng (approximate nearest neighbor) và tối ưu hóa bộ nhớ hiệu quả. Các công nghệ như Faiss (Facebook AI Similarity Search) đang đóng vai trò quan trọng trong giải quyết bài toán này.

Xu hướng nghiên cứu và triển vọng

Hiện nay, nhiều hướng nghiên cứu đang được phát triển nhằm cải thiện độ chính xác, tốc độ và khả năng tổng quát của hệ thống đánh giá tương đồng hình ảnh:

  • Self-supervised learning: Cho phép mô hình học đặc trưng mạnh mà không cần dữ liệu gán nhãn.
  • Multimodal similarity: So khớp hình ảnh không chỉ với hình ảnh mà còn với văn bản, âm thanh hoặc video.
  • Explainable AI (XAI): Giải thích được lý do vì sao hai hình ảnh được đánh giá là giống hoặc khác nhau.

Tương lai của tương đồng hình ảnh nằm ở việc tích hợp sâu hơn giữa các dạng dữ liệu (văn bản – hình ảnh – âm thanh), cá nhân hóa tìm kiếm hình ảnh theo nhu cầu người dùng, và tối ưu hóa khả năng mở rộng hệ thống theo thời gian thực với khối lượng dữ liệu lớn.

Tài liệu tham khảo

  1. OpenAI – CLIP: Learning Transferable Visual Models From Natural Language Supervision
  2. Schroff et al., FaceNet: A Unified Embedding for Face Recognition and Clustering (Google)
  3. Survey on image similarity measures – University of Toronto
  4. Keras – VGG16 Pre-trained Model
  5. PyTorch – ResNet Model Zoo
  6. Papers with Code – Image Similarity
  7. FAISS – Facebook AI Similarity Search

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề tương đồng hình ảnh:

Giới thiệu về Hình tượng học và vận dụng nghiên cứu hình ảnh phương Tây trong thơ văn của nhà nho đi sứ thế kỷ XIX
Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn - Tập 4 Số 3 - Trang 316-332 - 2018
Cho tới nay, các thế hệ nghiên cứu văn chương của Việt Nam đã không ngừng tìm hiểu và vận dụng nhiều lý thuyết phương Tây để giải mã các hiện tượng văn học trong và ngoài nước. Để góp phần vào nỗ lực chung nhằm tìm hiểu văn chương dân tộc, trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu một cách khái quát về một lý thuyết văn chương mang tính liên ngành có thể xem là mới mẻ ở Việt Nam: Hình tượng học.... hiện toàn bộ
#Hình tượng học #khuôn quan niệm #tính cách dân tộc #ta-kẻ khác #Đông-Tây.
Ảnh hưởng của tương đồng hình ảnh đến trung thành thương hiệu điểm đến: Vai trò của biến trung gian
Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng - - Trang 7-13 - 2022
Nghiên cứu nhằm kiểm định mối quan hệ giữa tương đồng hình ảnh và một số khía cạnh của hành vi du khách như: chất lượng cảm nhận điểm đến, giá trị cảm nhận điểm đến và trung thành thương hiệu điểm đến. Đồng thời, nghiên cứu giải thích về cơ chế mà tương đồng hình ảnh tác động gián tiếp đến trung thành thương hiệu điểm đến thông qua chuỗi mối quan hệ vừa độc lập vừa cộng hưởng của hai biến trung gi... hiện toàn bộ
#Tương đồng hình ảnh #hành vi du khách #Đà Nẵng #SEM
PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN ĐỘNG DỰA TRÊN HÌNH ẢNH THU ĐƯỢC TỪ CAMERA GIÁM SÁT CÓ QUAY QUÉT
Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự - Số 71 - Trang 139-145 - 2021
Bài báo này giới thiệu một phương pháp hiệu quả để phát hiện nhiều đối tượng chuyển động từ một chuỗi các khung hình thu được từ một camera chuyển động. Phát hiện đối tượng chuyển động từ một camera chuyển động (quay quét) là một vấn đề khó vì chuyển động của camera và chuyển động của đối tượng bị trộn vào nhau. Trong phương pháp đề xuất, tác giả tạo ra một ảnh toàn cảnh từ camera chuyển động. Tiế... hiện toàn bộ
#Moving object detection; Moving camera; Object tracking; Panoramic image; Image difference.
QUY ĐỊNH VỀ THANH TOÁN TRONG MUA BÁN NHÀ Ở HÌNH THÀNH TRONG TƯƠNG LAI THEO LUẬT KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN 2023
Tạp chí Pháp luật và thực tiễn - Số 61 - Trang 138 - 2024
Kinh doanh nhà ở hình thành trong tương lai là loại hình kinh doanh tiềm năng, phù hợp với thị hiếu của thị trường. Tuy nhiên không thể phủ nhận hình thức kinh doanh này tiềm ẩn nhiều rủi ro cho khách hàng. Do đó, pháp luật đặt ra những quy định chặt chẽ trong hoạt động đầu tư xây dựng, kinh doanh nhằm đảm bảo quyền lợi của người mua nhà. Trong đó có quy định về thanh toán trong mua bán nhà ở hình... hiện toàn bộ
#Thanh toán #mua bán nhà ở hình thành trong tương lai #giao dịch mua bán #Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023
Mô Hình Miền Thời Gian Để Nghiên Cứu Sự Tương Tác Bánh Xe–Ray Tần Số Cao Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 3 - Trang 203-213 - 2017
Bài báo này đề xuất một mô hình toán học về sự tương tác động lực giữa bánh xe và đường ray. Mô hình được định nghĩa trong miền thời gian để giới thiệu và đánh giá chính xác các hiện tượng phi tuyến và biến thiên theo thời gian liên quan đến mô hình tiếp xúc và các điều kiện biên, đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình suy thoái bề mặt ray. Mô hình hoàn chỉnh có thể được chia thành ba thành p... hiện toàn bộ
#Mô hình toán học #tương tác động lực #bánh xe #đường ray #lực tiếp xúc #tần số cao #động lực học tàu
Phát triển nền tảng sắc ký lỏng tương tác ưa nước liên kết với khối phổ hình ảnh khử ion laser hỗ trợ ma trận cho phân tích định lượng N-glycan sử dụng thuốc thử hydrazide gắn đồng vị ổn định Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 409 - Trang 4437-4447 - 2017
Trong nghiên cứu này, khả năng của nền tảng sắc ký lỏng tương tác ưa nước mới phát triển (HILIC) kết hợp với khối phổ hình ảnh khử ion laser hỗ trợ ma trận (MALDI-MSI) cho phân tích định lượng N-glycan đã được chứng minh. Như một thí nghiệm chứng minh nguyên lý, các thuốc thử hydrazide gắn đồng vị ổn định nặng và nhẹ được sử dụng để chứng minh tính khả thi của nền tảng HILIC-MALDI-MSI cho phân tíc... hiện toàn bộ
#N-glycan #sắc ký lỏng tương tác ưa nước #MALDI-MSI #phân tích định lượng #đồng vị ổn định #khối phổ
Bộ tạo hình viễn cảnh không gian riêng kết hợp với yếu tố đồng nhất phụ thuộc vào tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu cho hình ảnh sóng phẳng Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 17 - Trang 1-23 - 2018
Bộ tạo hình viễn cảnh không gian riêng (EGSC) kết hợp với yếu tố đồng nhất phụ thuộc vào tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) được đề xuất cho hình ảnh sóng phẳng hợp thành (PW). Các phương pháp dựa trên CF truyền thống như CF tổng quát và CF subarray có thể cải thiện chất lượng hình ảnh, tuy nhiên, chúng không phù hợp cho SNR thấp. Mặt khác, phương pháp dựa trên CF thuộc EGSC có thể mang lại sự cải th... hiện toàn bộ
#EGSC #sóng phẳng #tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu #độ phân giải #tương phản
Một quy trình đo tốc độ đối lưu của cấu trúc hỗn loạn sử dụng hình ảnh tương quan thời gian Dịch bởi AI
Experiments in Fluids - Tập 27 - Trang 244-250 - 1999
Bài báo này mô tả sự phát triển của một kỹ thuật được sử dụng để xác định tốc độ đối lưu của các cấu trúc hỗn loạn quy mô lớn được ghi lại trong các hình ảnh tương quan thời gian. Điểm mấu chốt của quy trình này tập trung vào một quy trình tương quan chéo được sử dụng để xác định khoảng cách đối lưu của các xoáy trong suốt thời gian tách biệt giữa các lần thu thập hình ảnh. Tốc độ đối lưu sau đó đ... hiện toàn bộ
#tốc độ đối lưu #cấu trúc hỗn loạn #hình ảnh tương quan thời gian #quy trình tương quan chéo #phân tích dữ liệu tự động
Phân Tích Sự Tiến Hóa Của Hành Vi Khối Đá Trong Quá Trình Đào Hầm Bằng Máy Đào Hầm (TBM) Xem Xét Tương Tác Giữa TBM Và Khối Đá Dịch bởi AI
Rock Mechanics and Rock Engineering - Tập 51 - Trang 2237-2263 - 2018
Việc xem xét tương tác giữa máy đào và khối đá là rất quan trọng khi đánh giá sự ổn định của các đường hầm được đào bởi máy đào hầm (TBM) trong khối đá vụn, vì hành vi của các khối đá thay đổi theo tiến trình của TBM. Chuyển động của đầu cắt (tiến lên và quay) làm thay đổi hình dạng của các khối đá và các dụng cụ cắt ảnh hưởng đến khối đá. Hệ quả là, lực tiếp xúc giữa đầu cắt và các khối đá thay đ... hiện toàn bộ
#TBM #tương tác khối đá #sự ổn định của khối đá #động học #hình thái
Tác động của 2,4-DP và BAP đối với sự hình thành quả và năng suất hạt trong đậu tương được xử lý ở các giai đoạn sinh sản Dịch bởi AI
Plant Growth Regulation - Tập 36 - Trang 215-221 - 2002
Số lượng lớn hoa và quả non của đậu tương (Glycine max L. Merr.) bị rụng thay vì phát triển thành quả chín. Sự rụng hoa và quả hay còn gọi là sự thối thai chiếm phần lớn tổng số sự rụng sinh sản và ảnh hưởng đến tiềm năng năng suất của đậu tương. Mục tiêu của nghiên cứu này là xác định các mẫu hình phát triển hoa, quả và hạt dưới các phương pháp xử lý bằng các chất điều hòa sinh trưởng, axit 2-(2,... hiện toàn bộ
#đậu tương #2 #4-DP #BAP #sự hình thành quả #năng suất hạt #chất điều hòa sinh trưởng
Tổng số: 66   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7